
Thrash
Heavy metal giữ tuning standard và riff mid-tempo với vocal hát — giai điệu vẫn nổi lên qua distortion.
Guitar hạ dây, độ chính xác, và sức nặng.
Tóm lại
Metal là thể loại của độ chính xác. Rock thưởng cho lối chơi lỏng tay, còn metal sống nhờ guitar và kick khóa vào nhau tuyệt đối — độ chặt đó tạo ra sức nặng. Chỉnh dây là thông số đầu tiên: standard, drop D, hay thấp hơn, mỗi kiểu đổi cả tính cách. Riff, không phải vòng hợp âm, gánh bài, và thường là ý tưởng nhịp điệu nhiều như giai điệu. Bộ trống là nửa còn lại: double kick, snare căng, và cymbal cắt qua bức tường guitar. Các phân nhánh tách rất xa — khoảng cách giữa doom ở 60 BPM và thrash ở 200 còn lớn hơn đa số thể loại, và nêu tên phân nhánh truyền đạt nhiều hơn liệt kê nhạc cụ. Vocal, nếu có, chạy từ hát sạch tới gầm gừ, và nên nói rõ thay vì phó mặc.
Độ chính xác chính là thể loại. Guitar và kick phải khóa tuyệt đối — sự chặt chẽ đó mới tạo ra sức nặng — nên hãy yêu cầu chơi tight, được quantize ở đây dù cùng chỉ dẫn ấy sẽ phá hỏng rock. Tuning là thông số đầu tiên: standard, drop D, hay thấp hơn sẽ đổi hẳn tính cách. Các phân nhánh tách biệt mạnh, và nêu tên một phân nhánh truyền đạt nhiều hơn là liệt kê nhạc cụ, vì doom ở 60 BPM và thrash ở 200 gần như chẳng chia sẻ gì.
Những cách cụ thể mà một prompt của thể loại này cho ra thứ chung chung.
Gọi chung “metal” cho các phân nhánh gần như không liên quan
Thứ quyết định toàn bộ tính cách
Nó thường bị đọc là luộm thuộm hơn là tự nhiên như người.
Lửng lơ giữa clean singing và growled.




Bên trong thể loại
Phân nhánh chủ yếu là quyết định của nhóm tiết tấu, không phải thời kỳ.

Heavy metal giữ tuning standard và riff mid-tempo với vocal hát — giai điệu vẫn nổi lên qua distortion.

Death metal hạ tuning, thêm blast beat và thay hát bằng growl, nên riff gánh toàn bộ thông tin giai điệu.

Djent dựa vào nhịp syncopated với palm mute trên guitar dải mở rộng; điểm hay nằm ở dịch chuyển nhịp chứ không phải tốc độ.
Ai dùng

Nhạc chiến đấu và boss cần hung hãn mà không có lyric tranh lời với thoại.

Nhạc nền giàu năng lượng cho nội dung hành động, thể thao và gym, nơi rock lịch sự nghe như yếu ớt.

Track đệm với tuning và tempo rõ ràng để bạn luyện riff và solo cùng.

Mốc tham chiếu xem mix metal có thể dày tới mức nào trước khi guitar mất hút.
Djent instrumental, 140 BPM, drop C. Riff guitar hạ tuning palm mute khóa chặt với double kick, snare chặt, ambient clean lead trên đoạn điệp khúc. Instrumental, chính xác.
Liên quan
Thêm thể loại
Mười hai thể loại, mỗi cái có tempo map, dàn nhạc cụ và một prompt đã chạy tốt.
Từ thư viện

Thánh đường gỉ sét
Ironwake

Anvil Choir
Bastion Fell

Rust Cathedral
Ironwake

Black Frost Liturgy
Nordvald

Hollow Point
Severance Line

Seven Hands
Meridian Fault
Metal được tìm bằng các cụm như metal music generator, riff generator, ai metal maker, djent generator và heavy music maker. Tất cả đều thất bại y hệt nếu bạn bỏ qua tuning và layering guitar. Drop-tuned, rhythm guitar double-track pan cứng là thứ làm mix metal nghe rộng — một guitar nghe như bản demo bất kể thuật ngữ nào đưa bạn tới đây.
Doom dưới 70 BPM, heavy metal 140–160, còn death metal trên 180 với blast beat. Tempo phân tách các phân nhánh rõ ràng hơn tone.
Hãy nêu rõ tuning, layering guitar và loại vocal. 'Drop-D, double-tracked rhythm guitars panned hard, sung rather than growled' là một brief đầy đủ.
Gần như luôn là vì chỉ có một rhythm guitar thay vì hai. Double-track và pan cứng là lý do mix metal nghe rộng.
Riff palm mute syncopated trên guitar dải mở rộng, thường ở nhịp lẻ. Đó là dịch chuyển nhịp chứ không phải tốc độ, nên hãy nêu rõ nhịp (time signature).
Khâu sản xuất quan trọng không kém chơi. Death metal chặt chẽ, hiện đại với vocal growl; black metal cố ý thô và lo-fi, tremolo picking và vocal khàn gắt.
Vocal metal kiểu hát hoạt động tốt. Growl và scream kém ổn định hơn, và gọi đúng kiểu — rasped, growled, sung — chính xác hơn là chỉ nêu phân nhánh.