
Lo-fi
Trống swung hơi trễ sau beat, phím ấm, và artefact có chủ ý — lạo xạo đĩa than, rung băng, lọc bớt dải cao.
Gọi tên một thể loại trong prompt là viết tắt cho tempo, bộ nhạc cụ và phong cách sản xuất. Các trang này khai triển cái viết tắt đó, để bạn chỉ định phần bạn quan tâm và bỏ phần còn lại.
Lật xem thùng đĩa
Lo-fiTrống bụi bặm, phím ấm, cố ý không hoàn hảo.Lo-fi hip hop, 78 BPM, F thứ.
70–90 BPM
Trống bụi bặm, phím ấm, cố ý không hoàn hảo.
60–110 BPM
Quy mô giao hưởng, sinh ra để đỡ hình ảnh.
120–150 BPM
Four-on-the-floor, xây quanh cú drop.
85–150 BPM
Trống và bass trước, mọi thứ còn lại phục vụ pocket.
100–130 BPM
Cấu trúc và hook trên hết.
110–160 BPM
Guitar, bộ trống nghe thật, và ưu diễn xuất hơn độ chính xác.
Không hoặc 50–70 BPM
Kết cấu và thời gian, không nhịp hay điểm giải quyết
90–140, hoặc rubato BPM
Hòa âm mở rộng, swing, và khoảng trống để chuyển động.
Thay đổi; thường rubato BPM
Lực lượng acoustic, hình thức có ký âm, dải động có ý nghĩa.
90–130 BPM
Kể chuyện là số một, phối khí thì tránh cản đường.
60–200 theo tiểu thể loại BPM
Guitar hạ dây, độ chính xác, và sức nặng.
60–100, thường nửa nhịp BPM
Hòa âm mượt, dải trầm sâu, giọng hát ở trung tâm.
Các loại nhạc người ta hay tranh cãi thường được phân biệt bằng những thứ bạn không thể nhét vào prompt — bối cảnh, thập niên, hãng đĩa, ai có mặt trong phòng. Những khác biệt quan trọng khi bạn làm một track thì hẹp hơn và cụ thể hơn nhiều: dải tempo, nhạc cụ nào gánh nhịp, phần nào của phổ tần được để trống, và chỗ nào bản phối dự kiến sẽ đổi.
Tempo làm phần lớn việc phân chia. Boom bap và trap đều là hip hop nhưng cách nhau bốn mươi đến sáu mươi BPM. House và drum and bass lệch nhau khoảng năm mươi. Lo-fi và ambient trùng tempo nhưng không trùng âm sắc, vì lo-fi được định nghĩa bởi sự cố ý xuống cấp — lắc băng, cắt bớt dải cao, tiếng nhiễu đĩa — mà ambient thì tránh. Nêu tempo và nửa cái thể loại tự kéo theo.
Chất tách thứ hai là bản phối bỏ gì đi. Hip hop giữ khoảng midrange thoáng vì đó là chỗ của giọng. Cinematic chừa headroom động vì thoại sẽ nằm lên trên. EDM được dựng ngược từ một drop, nên mọi thứ trước đó đều phục tùng cấu trúc. Đây là luật sản xuất chứ không phải mô tả, và đó là thứ mỗi trang thể loại dưới đây ghi lại.
Các thể loại mà chính công cụ nhạc AI xuất bản trang riêng là một tín hiệu khác, và không phải cái bạn đoán — chúng tôi đã đếm khắp thị trường trong nghiên cứu về sitemap nhạc AI hé lộ điều gì. Các thể loại một generator đem ra tiếp thị không phải là những thể loại nó làm giỏi nhất.
Có hàng nghìn nhãn thể loại, và làm một trang cho từng cái thì hầu như chỉ là cùng một trang với danh từ khác. Mười hai mục này là những chỗ lời khuyên sản xuất thực sự khác — nơi biết quãng tempo và nhạc cụ cốt lõi sẽ làm bạn đổi cách viết prompt. Danh sách chỉ dài thêm khi một thể loại có điều cụ thể để nói, không phải khi tồn tại một từ khóa.
Bên trong
Mỗi cái là một tập quyết định về tempo, hòa âm và nhạc cụ chứ không phải tâm trạng.

Trống swung hơi trễ sau beat, phím ấm, và artefact có chủ ý — lạo xạo đĩa than, rung băng, lọc bớt dải cao.
1 / 5
Vì sao nó tồn tại
Nhãn thể loại đưa bạn tới gần. Các quyết định bên trong mới đưa bạn tới đích.
Tạo nhạc miễn phíBoom bap, trap và drill khác nhau chủ yếu ở phần rhythm và tempo hàm ý — không phải ở thời kỳ hay thái độ.
Cùng một progression hợp âm ở 75 và 128 sẽ được nghe như hai kiểu nhạc khác nhau.
Xin một cây piano bọc nỉ cho kết quả cụ thể hơn xin “ấm áp”.
Hip hop quantise hoàn hảo nghe như bản demo; ambient nén quá mức thì ngừng thở. Lỗi là đặc thù theo thể loại.
Dành cho ai

Bạn biết nó phải nghe thế nào — bắt đầu từ bộ luật.

Một phối khí tham chiếu để học trước khi tự bạn dựng.

Thể loại thường do hình ảnh quyết định trước khi nhạc bắt đầu.

Đọc mười hai bộ quy tắc cạnh nhau giúp học nhanh hơn đọc từng cái một.
Cả mười hai thể loại ở đây — lo-fi, cinematic, EDM, hip-hop, pop, rock, ambient, jazz, classical, country, metal và R&B — cùng các phân dòng bên trong mỗi thể loại. Giới hạn nằm ở độ chính xác bạn mô tả brief.
Nêu tempo, nhạc cụ và giai đoạn sản xuất thay vì chỉ gọi tên thể loại. “Lo-fi” cho ra thứ chung chung; “72 BPM, trống swing bụi bặm, Rhodes, lạo xạo đĩa vinyl, cắt bớt dải cao” thì ra lo-fi.
Lo-fi, ambient và cinematic underscore, vì cả ba chịu lỗi tốt và không phụ thuộc vào hook dễ nhớ. Pop và metal khó nhất vì lý do ngược lại.
Lo-fi 70–90, hip-hop 85–95 hoặc 130–150 cho trap, house 120–128, drum and bass khoảng 174, ballad 60–80. Mỗi trang thể loại có khoảng riêng của nó.
Có, và thường hiệu quả hơn từng thể loại đứng riêng. Gọi tên rõ cả hai kèm theo thể loại nào nắm phần rhythm section — quyết định đó giúp bản lai không nghe lộn xộn.
Gần như luôn vì prompt nêu cảm xúc chứ không nêu cơ chế. Thể loại là các quyết định về tempo, nhạc cụ và sản xuất; nói rõ ba thứ đó mới kéo gần đúng ý.