
Trong prompt
Gọi tên nhạc cụ và âm sắc của chúng đẩy kết quả đi xa hơn việc gọi tên thể loại.
Đọc thêm về How to write AI music promptsTính chất của âm thanh độc lập với cao độ và độ lớn — vì sao violin và sáo thổi cùng nốt, cùng âm lượng vẫn phân biệt ngay được.
Tóm lại
Định nghĩa timbre sống sót qua thực tế là định nghĩa trừ đi. Pitch cho bạn biết nốt nào. Loudness cho bạn biết bao nhiêu. Timbre là phần còn lại — và chính nó cho phép bạn nhận ra giọng một người bạn trong một âm tiết, hoặc phân biệt piano với guitar không cần ai nhắc. Nhạc sĩ hay gọi nó là màu âm, một cái tên đúng với chức năng của nó hơn.
Có hai thứ tạo nên nó. Thứ nhất là dãy hài: hầu như không nhạc cụ nào phát ra một tần số thuần đơn lẻ, và mô hình các bồi âm phía trên tần cơ bản gần như là dấu vân tay. Clarinet nhấn mạnh các hài bậc lẻ, nên nó nghe rỗng khi đặt cạnh trumpet chơi cùng nốt. Thứ hai là envelope — cách âm thanh bắt đầu, giữ và tàn. Attack cực kỳ quan trọng: cắt đi vài mili giây đầu của nốt piano là bỗng khó nhận ra khác thường.
Điểm thứ hai là lý do âm sắc quan trọng đến vậy trong thực tế. Thời gian attack quyết định một âm có cảm giác nhẹ nhàng hay giật mình, nên nhạc ngủ và thư giãn tránh mọi thứ có transient nhanh, còn một track tập luyện thì cần nó. Độ sáng — lượng nội dung tần số cao — tạo hiệu ứng tương tự. Bạn có thể đổi tính cách cảm xúc của một tác phẩm mà không thay một nốt nào chỉ bằng cách đổi thứ đang chơi các nốt ấy.
Với prompt, âm sắc thường là thứ hữu ích nhất bạn có thể chỉ rõ và cũng là thứ người ta hay bỏ quên nhất. "Felt piano" và "bright electric piano" gợi ra hai bản thu hoàn toàn khác nhau dù tempo và key y hệt. Gọi tên nhạc cụ và tính cách của chúng cho trình tạo nhiều thông tin hơn là gọi tên một thể loại.
Ba chỗ âm sắc quyết định điều gì đó.

Gọi tên nhạc cụ và âm sắc của chúng đẩy kết quả đi xa hơn việc gọi tên thể loại.
Đọc thêm về How to write AI music prompts
Âm sắc chiếm phần lớn những gì thay đổi khi cùng một bài hát được làm lại theo kiểu acoustic hoặc orchestral.
Đọc thêm về AI cover song generator
Lo-fi là quyết định về âm sắc trước khi là về tempo — việc cắt bớt dải cao chính là thể loại.
Đọc thêm về LofiKhám phá
Những thuật ngữ đủ rối để cần hẳn một trang.
Tính cách của một âm — thứ khiến piano và guitar chơi cùng một nốt ở cùng âm lượng vẫn nghe khác nhau. Đôi khi được gọi là màu âm.
Thường là 'TAM-ber' trong tiếng Anh. Cách viết là tiếng Pháp; cách đọc thì hầu như không.
Mẫu họa âm phía trên âm cơ bản, và cách âm bắt đầu rồi tắt đi. Pha attack quan trọng ngang hài — bỏ nó đi là nhạc cụ trở nên khó nhận ra.
Vì gọi tên nhạc cụ đẩy kết quả đi xa hơn gọi tên thể loại. Cùng nốt trên một felt piano và một bright synth là hai bản thu khác nhau.
Cao độ là nốt cao hay thấp; âm sắc là chất lượng âm ở cao độ đó. Hai nhạc cụ có thể chơi cùng cao độ mà nghe chẳng giống nhau.
Dùng mô tả vật lý thay vì cảm xúc — tịt tiếng, thoang thoảng hơi thở, gảy, kéo, méo, chặn nỉ. Những từ đó ánh xạ thành quyết định sản xuất mà mô hình có thể hành động theo.
Mô tả track bạn muốn và nghe nó trong chưa đầy một phút.